thang âm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm nhạc: "thang âm" là tập hợp các nốt nhạc được sắp xếp theo một trật tự cao độ tăng dần hoặc giảm dần, làm nền tảng cho giai điệu và hòa âm trong một tác phẩm âm nhạc.
- Mở rộng: "thang âm" cũng có thể chỉ một hệ thống các mức độ, cấp bậc hoặc giá trị được sắp xếp theo một thứ tự nhất định trong các lĩnh vực khác như ngôn ngữ học (thang âm thanh) hoặc tâm lý học (thang đo).
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ 1 (âm nhạc):
- Học sinh phải luyện tập thang âm trước khi chơi một bản nhạc mới. (Học sinh cần luyện tập các nốt nhạc theo thứ tự cao độ trước khi biểu diễn.)
- Ví dụ 2 (mở rộng):
- Thang âm thanh trong tiếng Việt gồm sáu thanh điệu chính. (Hệ thống các mức độ cao độ giọng nói trong tiếng Việt có sáu thanh.)
- Ví dụ 3 (mở rộng):
- Bài kiểm tra này sử dụng thang âm từ 1 đến 10 để đánh giá mức độ hài lòng. (Bài kiểm tra này dùng thang đo giá trị từ 1 đến 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thang âm ngũ cung": loại thang âm chỉ gồm năm nốt, thường thấy trong âm nhạc dân gian Á Đông.
- Nhạc cổ truyền Việt Nam thường sử dụng thang âm ngũ cung. (Âm nhạc truyền thống Việt Nam hay dùng hệ thống năm nốt nhạc.)
- "thang âm trưởng": thang âm có cấu trúc quãng đặc trưng, tạo cảm giác tươi sáng, vui vẻ.
- Bản nhạc này được viết theo thang âm trưởng, nên có âm hưởng phấn chấn. (Tác phẩm này sử dụng thang âm chính, mang âm sắc vui tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Âm giai (danh từ): đồng nghĩa với "thang âm" trong âm nhạc, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn.
- Âm giai Đô trưởng gồm các nốt Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si. (Âm giai của nốt Đô trưởng bao gồm bảy nốt chính.)
- Thang đo (danh từ): hệ thống các mức độ trong đo lường, không liên quan đến âm nhạc.
- Thang đo nhiệt độ Celsius có điểm sôi là 100 độ. (Thang đo nhiệt độ Celsius có điểm sôi là 100 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Âm giai: tập hợp các nốt nhạc theo thứ tự cao độ (đồng nghĩa chính xác trong âm nhạc).
- Gamme (từ mượn từ tiếng Pháp): thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành âm nhạc.
- Hệ thống cao độ: cách gọi mô tả cấu trúc của thang âm.
Thành ngữ liên quan
- Lên thang âm mới: chuyển sang một hệ thống cao độ khác hoặc một cách tiếp cận mới.
- Sau nhiều năm sáng tác, nhạc sĩ đã lên thang âm mới cho tác phẩm. (Nhạc sĩ đã thay đổi hệ thống nốt nhạc trong tác phẩm mới của mình.)